Lời Chú Đại Bi 84 Câu Đầy Đủ — Phiên Âm Tiếng Việt Chuẩn Nhất
Giới Thiệu Bản Phiên Âm
Chú Đại Bi gồm 84 câu, được phiên âm từ chữ Hán sang tiếng Việt theo cách đọc Hán-Việt — tức là đọc chữ Hán theo âm đọc tiếng Việt, không phải dịch nghĩa. Đây là truyền thống tụng niệm phổ biến nhất tại các chùa Việt Nam từ hàng trăm năm nay.
Bản phiên âm dưới đây là bản chuẩn thống nhất được Giáo hội Phật giáo Việt Nam công nhận và sử dụng rộng rãi nhất.
Toàn Văn Lời Chú Đại Bi 84 Câu
Phần 1: Quy Y và Đảnh Lễ (Câu 1–6)
| STT | Phiên âm | Đoạn |
|---|---|---|
| 1 | Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da | Quy y Tam Bảo |
| 2 | Nam mô a rị da | Kính lễ |
| 3 | Bà lô yết đế thước bát ra da | Quan Thế Âm Bồ Tát |
| 4 | Bồ đề tát đỏa bà da | Đại Bồ Tát |
| 5 | Ma ha tát đỏa bà da | Đại Sĩ |
| 6 | Ma ha ca lô ni ca da | Đại Từ Bi |
Phần 2: Tán Thán và Phát Nguyện (Câu 7–19)
| STT | Phiên âm |
|---|---|
| 7 | Án |
| 8 | Tát bàn ra phạt duệ |
| 9 | Số đát na đát tỏa |
| 10 | Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da |
| 11 | Bà lô kiết đế thất phật ra lăng đà bà |
| 12 | Nam mô na ra cẩn trì |
| 13 | Hê rị ma ha bàn đa sa mế |
| 14 | Tát bà a tha đậu thâu bằng |
| 15 | A thệ dựng |
| 16 | Tát bà tát đa na ma bà tát đa |
| 17 | Na ma bà già |
| 18 | Ma phạt đặc đậu |
| 19 | Đát điệt tha |
Phần 3: Tâm Chú Mật Ngôn (Câu 20–48)
| STT | Phiên âm |
|---|---|
| 20 | Án a bà lô hê |
| 21 | Lô ca đế |
| 22 | Ca ra đế |
| 23 | Di hê rị |
| 24 | Ma ha bồ đề tát đỏa |
| 25 | Tát bà tát bà |
| 26 | Ma ra ma ra |
| 27 | Ma hê ma hê rị đà dựng |
| 28 | Cu lô cu lô yết mông |
| 29 | Độ lô độ lô phạt xà da đế |
| 30 | Ma ha phạt xà da đế |
| 31 | Đà ra đà ra |
| 32 | Địa rị ni |
| 33 | Thất phật ra da |
| 34 | Giá ra giá ra |
| 35 | Mạ mạ phạt ma ra |
| 36 | Mục đế lệ |
| 37 | Y hê y hê |
| 38 | Thất na thất na |
| 39 | A ra sâm Phật ra xá lợi |
| 40 | Phạt sa phạt sâm |
| 41 | Phật ra xá da |
| 42 | Hô lô hô lô ma ra |
| 43 | Hô lô hô lô hê rị |
| 44 | Ta ra ta ra |
| 45 | Tất rị tất rị |
| 46 | Tô rô tô rô |
| 47 | Bồ đề dạ bồ đề dạ |
| 48 | Bồ đà dạ bồ đà dạ |
Phần 4: Cầu Nguyện và Ban Phúc (Câu 49–76)
| STT | Phiên âm |
|---|---|
| 49 | Di đế rị dạ |
| 50 | Na ra cẩn trì |
| 51 | Địa rị sắt ni na |
| 52 | Ba dạ ma na |
| 53 | Ta bà ha |
| 54 | Tất đà dạ |
| 55 | Ta bà ha |
| 56 | Ma ha tất đà dạ |
| 57 | Ta bà ha |
| 58 | Tất đà du nghệ |
| 59 | Thất bàn ra dạ |
| 60 | Ta bà ha |
| 61 | Na ra cẩn trì |
| 62 | Ta bà ha |
| 63 | Ma ra na ra |
| 64 | Ta bà ha |
| 65 | Tất ra tăng a mục khê da |
| 66 | Ta bà ha |
| 67 | Ta bà ma ha a tất đà dạ |
| 68 | Ta bà ha |
| 69 | Giả kiết ra a tất đà dạ |
| 70 | Ta bà ha |
| 71 | Ba đà ma kiết tất đà dạ |
| 72 | Ta bà ha |
| 73 | Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ |
| 74 | Ta bà ha |
| 75 | Ma bà rị thắng kiết ra dạ |
| 76 | Ta bà ha |
Phần 5: Viên Mãn và Hồi Hướng (Câu 77–84)
| STT | Phiên âm |
|---|---|
| 77 | Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da |
| 78 | Nam mô a rị da |
| 79 | Bà lô kiết đế |
| 80 | Thước bàn ra dạ |
| 81 | Ta bà ha |
| 82 | Án tất điện đô |
| 83 | Mạn đà ra |
| 84 | Bạt đà dạ ta bà ha |
Phân Tích Cấu Trúc 5 Phần
Phần 1 (Câu 1–6): Quy Y Và Đảnh Lễ
Phần mở đầu bày tỏ sự quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) và đảnh lễ Quan Thế Âm Bồ Tát — Đấng có lòng đại từ bi vô biên. Đây là phần tạo nền tảng công đức trước khi vào phần mật chú chính.
Phần 2 (Câu 7–19): Tán Thán Và Phát Nguyện
Tán dương công đức của Quan Thế Âm và phát nguyện trì tụng. Câu 19 "Đát điệt tha" (nghĩa: "Đó là…") đánh dấu sự chuyển tiếp vào phần tâm chú.
Phần 3 (Câu 20–48): Tâm Chú Mật Ngôn
Đây là phần trung tâm và quan trọng nhất của bài chú. Các âm tiết trong phần này được coi là những mật ngôn (mantra) chứa đựng năng lực gia trì của Quan Thế Âm Bồ Tát. Theo kinh điển, chỉ cần tụng phần này với tâm thành cũng đã có đủ công đức.
Phần 4 (Câu 49–76): Cầu Nguyện Và Ban Phúc
Liên tiếp các câu kết thúc bằng "Ta bà ha" (Svāhā — nghĩa: "Thành tựu!" hoặc "Nguyện như vậy!"). Đây là phần cầu nguyện cho sự thành tựu của từng điều thiện lành.
Phần 5 (Câu 77–84): Viên Mãn Và Hồi Hướng
Lặp lại lời quy y từ đầu và kết bằng ấn quyết ("Bạt đà dạ ta bà ha"), hồi hướng toàn bộ công đức đến tất cả chúng sinh.
Lưu Ý Khi Tụng
Những Âm Khó Cần Chú Ý
- "Đát na" — không đọc là "đặt na", đọc nhanh và nhẹ
- "Thước bát ra" — "thước" đọc như "thuốc" nhưng không dấu nặng
- "Hắc ra" — "hắc" đọc rõ âm cuối -c, không nhấn mạnh
- "Ta bà ha" — đây là từ Sanskrit Svāhā, đọc liền, không ngắt
Không Cần Đọc Hoàn Hảo Ngay Từ Đầu
Người mới tụng thường lo lắng về việc đọc sai. Theo các vị thầy, tâm thành quan trọng hơn phát âm hoàn hảo. Hãy nghe audio chuẩn và tập dần — chỉ sau 7–10 ngày tụng đều, bạn sẽ thuộc lòng tự nhiên.
Tìm hiểu ý nghĩa từng câu và hướng dẫn tụng chi tiết tại ChuDaiBi.vn — nguồn tài liệu Chú Đại Bi tiếng Việt đầy đủ nhất.