Chú Đại Bi: Lời Chú 84 Câu, Ý Nghĩa & Hướng Dẫn Tụng Niệm Đầy Đủ

Chú Đại Bi Là Gì?
Chú Đại Bi (大悲咒) là bài thần chú quan trọng bậc nhất trong Phật giáo Đại Thừa, được trì tụng rộng rãi tại Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia Phật giáo khác. Tên Sanskrit đầy đủ là Nīlakaṇṭha Dhāraṇī (Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni).
Bài chú gồm 84 câu, xuất phát từ Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni, do Đại sư Già Phạm Đạt Ma (Bhagavaddharma) dịch sang Hán văn vào thế kỷ 7.
| Tên gọi | Nội dung |
|---|---|
| Tên Việt | Chú Đại Bi |
| Tên Hán | 大悲咒 (Đại Bi Chú) |
| Tên Sanskrit | Nīlakaṇṭha Dhāraṇī |
| Số câu | 84 câu |
| Xuất xứ | Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn |
| Tông phái | Phật giáo Đại Thừa, Mật Tông |
Lời Chú Đại Bi — Bản Phiên Âm Đầy Đủ
Đọc từ trên xuống, mỗi dòng là một câu. Đọc liền mạch, không ngắt giữa chừng.
Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da
Nam mô a rị da
Bà lô yết đế thước bát ra da
Bồ đề tát đỏa bà da
Ma ha tát đỏa bà da
Ma ha ca lô ni ca da
Án
Tát bàn ra phạt duệ
Số đát na đát tỏa
Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da
Bà lô kiết đế thất phật ra lăng đà bà
Nam mô na ra cẩn trì
Hê rị ma ha bàn đa sa mế
Tát bà a tha đậu thâu bằng
A thệ dựng
Tát bà tát đa na ma bà tát đa
Na ma bà già
Ma phạt đặc đậu
Đát điệt tha
Án a bà lô hê
Lô ca đế
Ca ra đế
Di hê rị
Ma ha bồ đề tát đỏa
Tát bà tát bà
Ma ra ma ra
Ma hê ma hê rị đà dựng
Cu lô cu lô yết mông
Độ lô độ lô phạt xà da đế
Ma ha phạt xà da đế
Đà ra đà ra
Địa rị ni
Thất phật ra da
Giá ra giá ra
Mạ mạ phạt ma ra
Mục đế lệ
Y hê y hê
Thất na thất na
A ra sâm Phật ra xá lợi
Phạt sa phạt sâm
Phật ra xá da
Hô lô hô lô ma ra
Hô lô hô lô hê rị
Ta ra ta ra
Tất rị tất rị
Tô rô tô rô
Bồ đề dạ bồ đề dạ
Bồ đà dạ bồ đà dạ
Di đế rị dạ
Na ra cẩn trì
Địa rị sắt ni na
Ba dạ ma na
Ta bà ha
Tất đà dạ
Ta bà ha
Ma ha tất đà dạ
Ta bà ha
Tất đà du nghệ
Thất bàn ra dạ
Ta bà ha
Na ra cẩn trì
Ta bà ha
Ma ra na ra
Ta bà ha
Tất ra tăng a mục khê da
Ta bà ha
Ta bà ma ha a tất đà dạ
Ta bà ha
Giả kiết ra a tất đà dạ
Ta bà ha
Ba đà ma kiết tất đà dạ
Ta bà ha
Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ
Ta bà ha
Ma bà rị thắng kiết ra dạ
Ta bà ha
Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da
Nam mô a rị da
Bà lô kiết đế
Thước bàn ra dạ
Ta bà ha
Án tất điện đô
Mạn đà ra
Bạt đà dạy ta bà ha
Nguồn Gốc Chú Đại Bi
Chú Đại Bi bắt nguồn từ Ấn Độ cổ đại, sau đó được truyền sang Trung Quốc qua con đường truyền giáo của các Đại sư Ấn Độ. Năm 650 sau Công Nguyên, Đại sư Già Phạm Đạt Ma đã dịch bộ kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn và đưa bài chú này vào Hán văn — đây là bản được truyền tụng phổ biến nhất đến ngày nay.
Con Đường Truyền Thừa
- Ấn Độ → Sanskrit: Nīlakaṇṭha Dhāraṇī
- Trung Quốc (thế kỷ 7) → Hán văn: 大悲咒, phiên âm Hán-Việt
- Việt Nam (thế kỷ 10–11) → Phiên âm tiếng Việt, truyền vào qua Phật giáo Bắc tông
- Tây Tạng → Bản Tạng ngữ, dùng trong Mật Tông Kim Cương Thừa
Quan Thế Âm Bồ Tát Và Chú Đại Bi
Chú Đại Bi gắn liền với Quan Thế Âm Bồ Tát (觀世音菩薩, Sanskrit: Avalokiteśvara) — vị Bồ Tát của lòng từ bi, được thờ phụng rộng rãi nhất trong Phật giáo Việt Nam.
Theo kinh điển, Quan Thế Âm Bồ Tát đã phát nguyện trước Đức Phật Thiên Quang Vương Tĩnh Trụ: nếu bài chú này có thể lợi ích chúng sinh, Ngài sẽ mọc thêm nghìn tay nghìn mắt để cứu độ muôn loài. Ngay sau lời phát nguyện, Ngài liền thành tựu thân Thiên Thủ Thiên Nhãn — biểu tượng của sức mạnh cứu độ vô biên.
12 Đại Nguyện Của Quan Thế Âm
- Phát đại bi tâm rộng độ chúng sinh
- Thường xuyên tu tập trí tuệ
- Độ thoát hết thảy chúng sinh
- Siêu thoát các loài đang chịu khổ
- Cứu giúp người bị nạn
- Tiêu trừ mọi tội nghiệp
- Ban phúc lành cho người hành thiện
- Cứu độ chúng sinh khỏi sinh tử
- Đưa về cõi Tịnh Độ
- Trừ tà, hộ trì chánh pháp
- Tiếp dẫn về Tây Phương Cực Lạc
- Viên thành Phật đạo
Lời Chú Đại Bi — Toàn Văn 84 Câu Theo 3 Ngôn Ngữ
Bài Chú Đại Bi gồm 84 câu, chia làm 5 phần lớn:
| Phần | Câu | Nội dung |
|---|---|---|
| Quy y | 1–6 | Quy y Tam Bảo, đảnh lễ Quan Thế Âm |
| Tán thán | 7–19 | Ca ngợi công đức, phát nguyện |
| Thần chú mật | 20–48 | Phần mật chú trung tâm |
| Cầu nguyện | 49–76 | Cầu tiêu nghiệp, ban phúc lành |
| Viên mãn | 77–84 | Hồi hướng, ấn kết |
Phần 1: Quy Y Và Đảnh Lễ (Câu 1–6)
| STT | Phiên Âm Việt | Chữ Hán | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| 1 | Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da | 南無喝囉怛那哆囉夜耶 | namo ratna-trayāya |
| 2 | Nam mô a rị da | 南無阿唎耶 | namo āryāya |
| 3 | Bà lô yết đế thước bát ra da | 婆盧羯帝爍鉢囉耶 | avalokiteśvarāya |
| 4 | Bồ đề tát đỏa bà da | 菩提薩埵婆耶 | bodhisattvāya |
| 5 | Ma ha tát đỏa bà da | 摩訶薩埵婆耶 | mahāsattvāya |
| 6 | Ma ha ca lô ni ca da | 摩訶迦盧尼迦耶 | mahā-kāruṇikāya |
Phần 2: Tán Thán Và Phát Nguyện (Câu 7–19)
| STT | Phiên Âm Việt | Chữ Hán | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| 7 | Án | 唵 | oṃ |
| 8 | Tát bàn ra phạt duệ | 薩皤囉罰曳 | sarva-rabhaye |
| 9 | Số đát na đát tỏa | 數怛那怛寫 | sudhana-dasya |
| 10 | Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da | 南無悉吉慄埵伊蒙阿唎耶 | namo skṛtva imam āryāya |
| 11 | Bà lô kiết đế thất phật ra lăng đà bà | 婆盧吉帝室佛囉楞馱婆 | avalokiteśvara-ramdhava |
| 12 | Nam mô na ra cẩn trì | 南無那囉謹墀 | namo narakindi |
| 13 | Hê rị ma ha bàn đa sa mế | 醯利摩訶皤哆沙咩 | hrīḥ mahā-vaḍha-śvame |
| 14 | Tát bà a tha đậu thâu bằng | 薩婆阿他豆輸朋 | sarva-athādu-śubhaṃ |
| 15 | A thệ dựng | 阿逝孕 | ajeyaṃ |
| 16 | Tát bà tát đa na ma bà tát đa | 薩婆薩哆那摩婆薩哆 | sarva-sattva namo-vasattva |
| 17 | Na ma bà già | 那摩婆伽 | namo-bhāga |
| 18 | Ma phạt đặc đậu | 摩罰特豆 | mahā-viduṃ |
| 19 | Đát điệt tha | 怛姪他 | tadyathā |
Phần 3: Tâm Chú Mật Ngôn (Câu 20–48)
| STT | Phiên Âm Việt | Chữ Hán | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| 20 | Án a bà lô hê | 唵阿婆盧醯 | oṃ ālokhite |
| 21 | Lô ca đế | 盧迦帝 | lokite |
| 22 | Ca ra đế | 迦囉帝 | karate |
| 23 | Di hê rị | 夷醯唎 | hrīḥ |
| 24 | Ma ha bồ đề tát đỏa | 摩訶菩提薩埵 | mahā-bodhisattva |
| 25 | Tát bà tát bà | 薩婆薩婆 | sarva sarva |
| 26 | Ma ra ma ra | 摩囉摩囉 | mala mala |
| 27 | Ma hê ma hê rị đà dựng | 摩醯摩醯唎馱孕 | mahī mahī hṛdayaṃ |
| 28 | Cu lô cu lô yết mông | 俱盧俱盧羯蒙 | kuru kuru karmaṃ |
| 29 | Độ lô độ lô phạt xà da đế | 度盧度盧罰闍耶帝 | dhuru dhuru vijayate |
| 30 | Ma ha phạt xà da đế | 摩訶罰闍耶帝 | mahā-vijayate |
| 31 | Đà ra đà ra | 陀囉陀囉 | dhara dhara |
| 32 | Địa rị ni | 地利尼 | dhiriṇī |
| 33 | Thất phật ra da | 室佛囉耶 | śvarāya |
| 34 | Giá ra giá ra | 遮囉遮囉 | cala cala |
| 35 | Mạ mạ phạt ma ra | 么么罰摩囉 | mama vimala |
| 36 | Mục đế lệ | 穆帝隸 | muktele |
| 37 | Y hê y hê | 伊醯伊醯 | ehi ehi |
| 38 | Thất na thất na | 室那室那 | śina śina |
| 39 | A ra sâm Phật ra xá lợi | 阿囉嘇佛囉舍利 | āraṣaṃ pracali |
| 40 | Phạt sa phạt sâm | 罰沙罰嘇 | viṣa viṣaṃ |
| 41 | Phật ra xá da | 佛囉舍耶 | praśaya |
| 42 | Hô lô hô lô ma ra | 虎盧虎盧摩囉 | hulu hulu mara |
| 43 | Hô lô hô lô hê rị | 虎盧虎盧醯利 | hulu hulu hrīḥ |
| 44 | Ta ra ta ra | 娑囉娑囉 | sara sara |
| 45 | Tất rị tất rị | 悉利悉利 | siri siri |
| 46 | Tô rô tô rô | 蘇嚧蘇嚧 | suru suru |
| 47 | Bồ đề dạ bồ đề dạ | 菩提夜菩提夜 | bodhiya bodhiya |
| 48 | Bồ đà dạ bồ đà dạ | 菩馱夜菩馱夜 | bodhaya bodhaya |
Phần 4: Cầu Nguyện Và Ban Phúc (Câu 49–76)
| STT | Phiên Âm Việt | Chữ Hán | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| 49 | Di đế rị dạ | 彌帝利夜 | maitreya |
| 50 | Na ra cẩn trì | 那囉謹墀 | narakindi |
| 51 | Địa rị sắt ni na | 地利瑟尼那 | dhrīṣṇīna |
| 52 | Ba dạ ma na | 婆夜摩那 | bhayamāna |
| 53 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 54 | Tất đà dạ | 悉陀夜 | siddhāya |
| 55 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 56 | Ma ha tất đà dạ | 摩訶悉陀夜 | mahā-siddhāya |
| 57 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 58 | Tất đà du nghệ | 悉陀喻藝 | siddhāyoge |
| 59 | Thất bàn ra dạ | 室皤囉夜 | śvarāya |
| 60 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 61 | Na ra cẩn trì | 那囉謹墀 | narakindi |
| 62 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 63 | Ma ra na ra | 摩囉那囉 | māranara |
| 64 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 65 | Tất ra tăng a mục khê da | 悉囉僧阿穆佉耶 | sirasaṃ-amukhāya |
| 66 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 67 | Ta bà ma ha a tất đà dạ | 娑婆摩訶阿悉陀夜 | sarva-mahā-asiddhāya |
| 68 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 69 | Giả kiết ra a tất đà dạ | 者吉囉阿悉陀夜 | cakrā-asiddhāya |
| 70 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 71 | Ba đà ma kiết tất đà dạ | 波陀摩羯悉陀夜 | padma-kasthāya |
| 72 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 73 | Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ | 那囉謹墀皤伽囉耶 | narakindi-vaṃgalāya |
| 74 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 75 | Ma bà rị thắng kiết ra dạ | 摩婆利勝羯囉夜 | mahābali-śaṃkarāya |
| 76 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
Phần 5: Viên Mãn Và Hồi Hướng (Câu 77–84)
| STT | Phiên Âm Việt | Chữ Hán | Sanskrit |
|---|---|---|---|
| 77 | Nam mô hắc ra đát na đá ra dạ da | 南無喝囉怛那哆囉夜耶 | namo ratna-trayāya |
| 78 | Nam mô a rị da | 南無阿唎耶 | namo āryāya |
| 79 | Bà lô kiết đế | 婆盧吉帝 | avalokite |
| 80 | Thước bàn ra dạ | 爍皤囉夜 | śvarāya |
| 81 | Ta bà ha | 娑婆訶 | svāhā |
| 82 | Án tất điện đô | 唵悉殿都 | oṃ siddhantu |
| 83 | Mạn đà ra | 漫多囉 | mantra-padāya |
| 84 | Bạt đà dạy ta bà ha | 跋陀耶娑婆訶 | svāhā |
Công Đức Trì Tụng Chú Đại Bi
Theo Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn, người trì tụng Chú Đại Bi với tâm thành sẽ nhận được những công đức lớn:
| Công đức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tiêu trừ tội nghiệp | Nghiệp chướng nhiều kiếp được thanh tịnh |
| Vượt qua bệnh tật | Thân tâm được gia trì khỏe mạnh |
| Tránh tai nạn | Được Quan Âm hộ trì, tránh hiểm nguy |
| Cầu nguyện thành tựu | Tâm nguyện thiện lành được viên mãn |
| Tái sinh cõi lành | Sau khi mất được sinh về cõi Phật |
| Đắc vô sinh nhẫn | Chứng ngộ pháp vô sinh bất diệt |
| Trí tuệ tăng trưởng | Tâm trí khai sáng, hiểu biết sâu rộng |
Điều kiện quan trọng: Tâm thành, giữ giới, không tụng vì mục đích xấu ác. Công đức phụ thuộc vào sự tinh tấn và phát tâm của hành giả.
Cách Tụng Chú Đại Bi Cơ Bản
Chuẩn Bị
- Thân: Tắm rửa sạch sẽ, mặc quần áo trang nghiêm
- Tâm: Buông bỏ lo nghĩ, khởi tâm từ bi
- Không gian: Nơi yên tĩnh, sạch sẽ; có thể thắp hương, đèn
Trình Tự Nghi Thức
- Khai kinh kệ (tán Phật, phát nguyện)
- Tụng Chú Đại Bi (số lần tùy phát nguyện)
- Hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh
Số Lần Tụng
| Mức độ | Số biến | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| Căn bản | 3 biến | ~15 phút |
| Hàng ngày | 7 biến | ~35 phút |
| Tinh tấn | 21 biến | ~1.5 giờ |
| Chuyên sâu | 49–108 biến | Nửa ngày |
Thời điểm tốt nhất: Sáng sớm (5–7 giờ) khi tâm thanh tịnh nhất. Buổi tối trước khi ngủ cũng tốt để tịnh tâm.
Chú Đại Bi Trong Phật Giáo Việt Nam
Chú Đại Bi giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong Phật giáo Bắc tông tại Việt Nam — hệ phái chiếm đa số tại miền Bắc và miền Trung.
Vị Trí Trong Nghi Lễ
- Khóa lễ sáng: Tụng Chú Đại Bi là nghi thức bắt buộc trong thời công phu sáng tại hầu hết các chùa
- Cầu an: Tụng khi cầu sức khỏe, bình an cho bản thân và gia đình
- Cầu siêu: Tụng trong lễ cầu siêu, giúp vong linh được siêu thoát
- Gia trì nước: Tụng vào nước để cúng dường hoặc dùng trong nghi thức
Các Chùa Lớn Tại Việt Nam Thường Tụng Chú Đại Bi
Chùa Quán Sứ (Hà Nội), Chùa Bái Đính (Ninh Bình), Chùa Linh Ứng (Đà Nẵng), Chùa Từ Đàm (Huế), Chùa Vĩnh Nghiêm (TP.HCM) và hàng nghìn chùa lớn nhỏ trên toàn quốc đều đưa Chú Đại Bi vào các thời khóa tụng niệm hàng ngày.
Khám Phá Thêm Về Chú Đại Bi
- Chú Đại Bi Là Gì? Nguồn Gốc, Ý Nghĩa & Tầm Quan Trọng
- Lời Chú Đại Bi 84 Câu Đầy Đủ — Phiên Âm Tiếng Việt Chuẩn
- Ý Nghĩa Chú Đại Bi — Giải Thích Từng Đoạn
- Cách Tụng Chú Đại Bi Đúng Cách — Hướng Dẫn Từng Bước
- Công Đức Tụng Chú Đại Bi — 15 Lợi Ích Theo Kinh Điển
- Chú Đại Bi Tiếng Phạn (Sanskrit) — Nguyên Bản & So Sánh
- Chú Đại Bi Và Quan Thế Âm Bồ Tát — Mối Liên Hệ Sâu Xa
- Cách Học Thuộc Chú Đại Bi Nhanh Nhất — 5 Phương Pháp
- Tụng Chú Đại Bi Hàng Ngày — Lịch Thực Hành & Lợi Ích
- Chú Đại Bi Và Nước Cúng Dường — Nghi Thức & Cách Thực Hành
- Chú Đại Bi Cho Người Mới Bắt Đầu — Tất Cả Những Gì Cần Biết
- Chú Đại Bi Trong Phật Giáo Việt Nam — Lịch Sử & Ảnh Hưởng